Giấy Pelure Là Gì? Toàn Bộ Kiến Thức Về Cấu Tạo, Quy Cách Và Ứng Dụng
📌 Giấy pelure là gì?
Giấy pelure (còn gọi là giấy poluya hoặc giấy pơ luya) là loại giấy công nghiệp định lượng thấp, mỏng nhẹ nhưng dai, dùng làm lớp vật liệu trung gian để bảo vệ bề mặt sản phẩm khỏi trầy xước, bám bụi và va chạm trong quá trình lưu kho, gia công và vận chuyển.
Giá trị của giấy pelure không nằm ở độ dày mà ở các thông số kỹ thuật: định lượng (gsm), độ dai sợi, độ mịn bề mặt, khả năng phát sinh bụi giấy thấp và mức độ phù hợp với từng ngành sản xuất.
Tùy quy cách cuộn hoặc tấm, giấy pelure được dùng rộng rãi trong ngành giày dép, may mặc, túi xách, gốm sứ, thủy tinh, điện tử và các lĩnh vực cần bảo vệ bề mặt thành phẩm trước khi đóng gói hoặc xuất khẩu.
| Tên gọi | Giấy pelure, Pelure Paper, giấy poluya, giấy pơ luya |
| Định lượng phổ biến | 14 – 40 gsm |
| Quy cách | Dạng cuộn hoặc dạng tấm, cắt theo yêu cầu |
| Công dụng chính | Gói, lót, chèn, chống trầy xước và bảo vệ bề mặt sản phẩm |
| Ngành sử dụng | Giày dép, may mặc, túi xách, gốm sứ, thủy tinh, điện tử, mỹ phẩm |
Bài viết bởi Hồ Minh Lực – phụ trách Marketing & Nội dung FDC – FPS – cập nhật 09/09/2026

- Giấy pelure được cấu tạo và sản xuất như thế nào?
- Giấy pelure có những đặc tính nổi bật nào?
- Giấy pelure có những quy cách và định lượng nào?
- Giấy pelure trắng và giấy pelure màu khác nhau ra sao?
- Giấy pelure được ứng dụng trong những ngành nào?
- Giấy pelure có phải là giấy chống ẩm chuyên dụng không?
- Giấy pelure khác gì giấy Kraft, giấy tissue và giấy hút ẩm chuyên dụng?
- Giấy pelure và giấy pơ luya (poluya) có phải là một không?
- Nên chọn định lượng giấy pelure nào cho nhu cầu của mình?
- Mua giấy pelure ở đâu uy tín?
- Câu hỏi thường gặp về giấy pelure
Giấy pelure được cấu tạo và sản xuất như thế nào?
Giấy pelure được làm từ bột giấy sợi dài, chủ yếu là bột hóa cơ hoặc bột sulfite đã tẩy trắng, sau đó nghiền mịn và cán qua áp lực cao (công đoạn calendar) để kéo giấy mỏng xuống chỉ còn vài chục micromet mà vẫn giữ được độ dai của sợi. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các loại giấy mỏng khác: giấy pelure mỏng nhưng không dễ rách, không bở như giấy ăn hay giấy vệ sinh.
Công đoạn cán cũng làm bề mặt giấy mịn hơn, giảm xù lông sợi. Nhờ vậy khi ma sát với sản phẩm được bọc lót, giấy phát sinh rất ít bụi giấy, một yêu cầu gần như bắt buộc với hàng gốm sứ, kính, linh kiện điện tử hay quần áo cao cấp, những sản phẩm chỉ cần vài hạt bụi bám lên cũng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.
Vì được cán kỹ, nhiều mã giấy pelure còn giữ lại độ trong nhất định, không đục mờ hoàn toàn như giấy in thông thường. Soi dưới ánh sáng có thể thấy rõ các vệt vân sợi bên trong tờ giấy, đây cũng là cách đơn giản để phân biệt giấy pelure thật với giấy tương tự chất lượng kém.

Giấy pelure có những đặc tính nổi bật nào?
- Mỏng nhẹ nhưng dai: định lượng thấp giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, nhưng độ dai sợi vẫn đủ để chịu lực gấp, kéo trong quá trình đóng gói.
- Ít phát sinh bụi giấy: bề mặt được cán mịn, hạn chế xù lông sợi khi ma sát với sản phẩm.
- Độ trong nhất định: tùy mã hàng, một số loại pelure có độ trong đủ để nhìn thấy sản phẩm bên trong lớp gói, tiện cho khâu kiểm hàng mà không cần mở gói.
- Một mặt láng, một mặt nhám: phổ biến ở nhiều mã hàng, giúp linh hoạt khi cần mặt tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm khác với mặt ngoài.
- Có thể tái chế: cùng nhóm chất liệu giấy nên đưa vào chuỗi tái chế giấy thông thường, phù hợp xu hướng bao bì thân thiện môi trường.
Giấy pelure có những quy cách và định lượng nào?
Giấy pelure được cung ứng theo hai dạng chính là cuộn và tấm, ngoài ra có thể cắt theo khổ riêng cho từng đơn hàng. Bảng dưới đây tổng hợp các quy cách phổ biến tại FPS Miền Nam:
| Pelure dạng cuộn | Khổ 75 / 79 / 100 / 110 / 120cm, có thể lên tới 160 – 185cm theo yêu cầu; trọng lượng khoảng 25 – 50kg/cuộn; lõi cuộn phổ biến 3 inch (76mm) |
| Pelure dạng tấm | 75 x 105cm, 79 x 109cm |
| Khổ riêng ngành giày | 35 x 79cm, 27 x 77cm |
| Cắt theo yêu cầu | A4, A5 hoặc quy cách riêng theo đơn hàng |
| Định lượng | 14 – 40 gsm tùy mã hàng và mục đích sử dụng |
| Đóng gói | Theo cuộn, theo kiện, theo kg hoặc xấp 500 tờ |

Xem báo giá chi tiết theo từng quy cách tại trang giấy pelure cuộn và giấy pelure tấm của FPS Miền Nam.
Giấy pelure trắng và giấy pelure màu khác nhau ra sao?
Giấy pelure trắng là loại phổ biến nhất, dùng bột giấy đã tẩy trắng nên độ sáng cao, phù hợp với hàng cần thể hiện sự sạch sẽ, cao cấp như túi xách, mỹ phẩm, quà tặng. Giấy pelure màu (be, xám, nâu kraft) thường giữ lại một phần màu tự nhiên của bột giấy hoặc được nhuộm thêm, hay dùng khi cần tông màu mộc, gần gũi với bao bì Kraft hoặc khi khách hàng muốn đồng bộ màu sắc thương hiệu.
Về mặt kỹ thuật, hai loại có độ dai và khả năng bảo vệ bề mặt tương đương nhau ở cùng định lượng, khác biệt chủ yếu nằm ở yếu tố thẩm mỹ và định vị thương hiệu.
Giấy pelure được ứng dụng trong những ngành nào?
Nhờ đặc tính mỏng nhẹ, ít bụi giấy và giá thành hợp lý, giấy pelure có mặt trong hầu hết các ngành cần bảo vệ bề mặt thành phẩm trước khi đóng gói:
- May mặc: lót gấp quần áo, giữ form, chống nhăn khi xếp vào hộp hoặc túi. Xem thêm tại giấy gói quần áo pelure.
- Giày da, túi xách: chèn form giày, lót bên trong túi để giữ dáng và chống trầy bề mặt da. Xem thêm tại giấy gói giày pelure.
- Gốm sứ, thủy tinh, đồ gỗ: bọc lót giữa các lớp sản phẩm dễ vỡ, hạn chế trầy xước khi vận chuyển đường dài.
- Linh kiện điện tử: lót giữa các bo mạch, thiết bị cần bề mặt sạch, ít bụi.
- Mỹ phẩm, quà tặng cao cấp: tăng cảm giác sang trọng khi mở hộp, đồng thời bảo vệ bao bì sản phẩm.
- Đóng gói công nghiệp, hàng xuất khẩu: lót kiện hàng lớn trước khi đóng thùng carton hoặc container.


Giấy pelure có phải là giấy chống ẩm chuyên dụng không?
Giấy pelure không phải là giấy chống ẩm tuyệt đối theo đúng nghĩa kỹ thuật (loại có lớp phủ hoặc hóa chất hút ẩm chuyên dụng). Ở định lượng và cấu trúc sợi phù hợp, giấy pelure có khả năng hỗ trợ hạn chế tác động của độ ẩm trong quá trình đóng gói và lưu kho ngắn hạn, nhưng không nên xem đây là giải pháp chống ẩm dài hạn cho hàng hóa nhạy cảm.
Nếu doanh nghiệp cần giải pháp chống ẩm chuyên sâu hơn (kho lưu trữ dài ngày, hàng xuất khẩu đường biển…), nên tìm hiểu thêm dòng giấy chống ẩm pelure được xử lý riêng cho mục đích này.
Giấy pelure khác gì giấy Kraft, giấy tissue và giấy hút ẩm chuyên dụng?
Bốn loại giấy này hay bị nhầm lẫn vì đều mỏng và dùng trong đóng gói, nhưng mục đích sử dụng khác nhau khá rõ:
| Loại giấy | Đặc điểm chính | Ứng dụng chính |
| Giấy pelure | Mỏng, dai, ít bụi giấy, độ trong nhất định | Lót, chèn, bảo vệ bề mặt trước khi đóng gói |
| Giấy Kraft | Dày, độ bền kéo và chịu lực cao, thường có màu nâu tự nhiên | Làm túi, bao bì chịu lực, thùng carton |
| Giấy tissue thường | Mềm, xốp, dễ rách, không được cán mịn | Vệ sinh, lót nhẹ, không chịu được ma sát nhiều |
| Giấy hút ẩm chuyên dụng | Có lớp xử lý hoặc hóa chất hút ẩm riêng | Bảo quản hàng hóa nhạy ẩm dài ngày, xuất khẩu |
Nói ngắn gọn, giấy Kraft mạnh về độ bền chịu lực, giấy tissue thường rẻ nhưng dễ rách và ít được dùng cho hàng cần bảo vệ kỹ, còn giấy pelure nằm ở khoảng giữa: đủ mỏng nhẹ để tiết kiệm chi phí, đủ dai và mịn để bảo vệ bề mặt sản phẩm cao cấp.
Giấy pelure và giấy pơ luya (poluya) có phải là một không?
Đúng vậy. “Pelure”, “pơ luya” và “poluya” chỉ là các cách đọc, cách phiên âm khác nhau của cùng một loại giấy, tùy theo vùng miền và thói quen gọi tên trong ngành. Khi tìm mua, khách hàng có thể gặp cả ba cách gọi này trên thị trường mà không cần lo về sự khác biệt sản phẩm.
Nên chọn định lượng giấy pelure nào cho nhu cầu của mình?
Định lượng càng cao thì giấy càng dày, càng chịu lực tốt nhưng chi phí cũng tăng theo. Tham khảo nhanh:
- 14 – 17 gsm: gói lót nhẹ, hàng không cần chịu lực nhiều, ưu tiên tiết kiệm chi phí.
- 20 – 25 gsm: mức phổ biến nhất, phù hợp phần lớn nhu cầu may mặc, giày dép, túi xách.
- 30 – 40 gsm: hàng nặng hơn, cần độ bền cao hơn, hoặc yêu cầu bảo vệ kỹ trong vận chuyển đường dài.
Nếu chưa chắc mức định lượng phù hợp, có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo đúng loại hàng và điều kiện vận chuyển thực tế của doanh nghiệp.
Mua giấy pelure ở đâu uy tín?
Khi chọn nhà cung cấp giấy pelure, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- Có sẵn nhiều định lượng và quy cách (cuộn, tấm, cắt riêng theo yêu cầu).
- Có hàng tồn kho ổn định, giao được số lượng lớn và đúng tiến độ.
- Minh bạch về giá, áp dụng giá sỉ tận kho thay vì báo giá mập mờ theo từng đơn.
- Hỗ trợ gửi mẫu kiểm tra trước khi đặt hàng số lượng lớn.
- Có địa chỉ kho bãi rõ ràng, dễ kiểm tra thực tế khi cần.
FPS Miền Nam cung ứng giấy pelure với giá sỉ tận kho, đầy đủ quy cách cuộn, tấm và cắt theo yêu cầu, kho hàng đặt tại Bình Dương. Xem bảng giá tham khảo tại trang báo giá giấy pelure, hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo đúng nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp về giấy pelure
Giấy pelure có tái chế được không?
Có. Giấy pelure làm từ bột giấy nên có thể đưa vào chuỗi tái chế giấy thông thường như các loại giấy công nghiệp khác.
Giấy pelure có mấy màu?
Phổ biến nhất là giấy pelure trắng, ngoài ra có các tông màu be, xám, nâu kraft tùy theo yêu cầu thẩm mỹ và định vị thương hiệu của khách hàng.
Giấy pelure có bền không, dễ rách không?
Dù mỏng, giấy pelure được cán từ sợi giấy dài nên khá dai, chịu được gấp và kéo nhẹ trong quá trình đóng gói. Tuy nhiên không nên dùng để chịu lực chính như giấy Kraft.
Giấy pelure có mùi hay ảnh hưởng đến sản phẩm bên trong không?
Giấy pelure sản xuất từ bột giấy tinh, không xử lý hóa chất tạo mùi, phù hợp bọc lót các sản phẩm nhạy cảm như quần áo, đồ da, mỹ phẩm.
FPS Miền Nam có nhận cắt giấy pelure theo khổ riêng không?
Có. Ngoài các khổ tiêu chuẩn, FPS nhận cắt giấy pelure theo khổ và số lượng riêng theo yêu cầu của từng đơn hàng.
Đặt hàng số lượng lớn giấy pelure mất bao lâu để nhận hàng?
Thời gian giao hàng phụ thuộc số lượng, quy cách và địa điểm nhận hàng cụ thể. Liên hệ trực tiếp để được báo thời gian giao hàng chính xác cho đơn hàng của bạn.
Giấy pelure FPS Miền Nam có phù hợp với doanh nghiệp của bạn?
Nếu doanh nghiệp bạn đang cần giấy lót, chèn, bảo vệ bề mặt sản phẩm với số lượng lớn, ổn định và giá sỉ tận kho, đây chính xác là dòng sản phẩm FPS Miền Nam đang cung ứng hàng ngày cho khách hàng trong ngành may mặc, giày da, gốm sứ, thủy tinh và điện tử.
Gửi yêu cầu để được báo giá theo đúng định lượng và quy cách doanh nghiệp cần, hoặc xin mẫu kiểm tra trước khi đặt hàng số lượng lớn.
